Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Mệnh Kim, thuộc ngũ hành, được biết đến là những người tốt bụng và thông minh. Mệnh Kim đại diện cho kim khí và các kim loại xuất hiện từ độ sâu của lòng đất. Vậy, Người Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu? Dưới đây là một số thông tin bổ ích về Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu và 6 Nạp Âm của mệnh Kim. Nếu bạn đang quan tâm đến chủ đề này, hãy đọc bài viết dưới đây của Phongthuytuvan.com để có thêm thông tin chi tiết!

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu?

Mệnh Kim thường bao gồm 6 nạp âm: Hải Trung Kim, Kiếm Phong Kim, Bạch Lạp Kim, Sa Trung Kim, Kim Bạc Kim và Thoa Xuyến Kim.

Trong số các mệnh Kim, có hai mệnh đặc biệt là Kiếm Phong Kim (được hiểu như kim đầu kiếm) và Sa Trung Kim (vàng trong cát). Để thực sự tận dụng được tiềm năng của họ, cần phải có yếu tố Hỏa (lửa) đi kèm. Không nên nghĩ rằng Hỏa và Kim sẽ xung khắc, vì nếu người có mệnh Kiếm Phong Kim hoặc Sa Trung Kim hợp với người mệnh Hỏa trong mối quan hệ hôn nhân, điều này có thể tạo ra một sự kết hợp tốt đẹp.

Tuy nhiên, cả hai mệnh này đều xung khắc với Mộc (Kim khắc Mộc) vì lý do hình kỵ. Mặc dù Mộc có thể hao hụt Kim (Kim bị khắc xuất, mất phần khắc), nhưng vẫn có thể gây hại đến sự thịnh vượng của Mộc. Nói cách khác, mối quan hệ này có thể trải qua giai đoạn tốt và xấu, do tính chất của Kim chưa được điều chỉnh hoàn hảo và không thể ngăn chặn hoàn toàn sự ảnh hưởng của Mộc.

Hải Trung Kim (kim trong biển), Bạch Lạp Kim (kim dưới chân đèn), Thoa Xuyến Kim (kim trong trang sức) và Kim Bạc Kim (kim mạ vàng hoặc bạc) đều xung khắc với yếu tố Hỏa.

1. Hải Trung Kim

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu
Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Hải Trung Kim, thường là những người sinh vào các năm Giáp Tý (1924 – 1984) và Ất Sửu (1925 – 1985), được mô tả như một loại kim loại ẩn sau đáy biển, bao la và không dễ tìm thấy.

Có thể hiểu rằng những người có mệnh Hải Trung Kim thường khó để đoán được tâm tư của họ, giống như việc “mò kim đáy bể”. Nếu họ là người bình thường, họ có cuộc sống giản đơn và không thích tranh đấu. Nhưng nếu họ có tư duy thủ đoạn, họ có khả năng gây ra biến động và làm mọi thứ xáo trộn.

Những người có mệnh Hải Trung Kim thường có năng khiếu và tài năng, nhưng họ không thích sự cạnh tranh. Họ thích cuộc sống bình yên và thường cần sự hỗ trợ của người khác để phát triển. Nếu mệnh Hải Trung Kim gặp những sao mệnh yếu đuối khác, họ có thể trở nên do dự hơn. Đối với phụ nữ, thường họ có xu hướng giữ tình cảm cho riêng mình và không thường xuyên thể hiện tình cảm một cách công khai.

Trong trường hợp gặp khó khăn và thách thức, người có mệnh Hải Trung Kim thường có ý chí mạnh mẽ, đặc biệt là người sinh vào năm Giáp Tý so với người sinh vào năm Ất Sửu.

2. Kiếm Phong Kim

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu
Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Kiếm Phong Kim (kim đầu kiếm), là những người sinh vào Nhâm Thân (1932 – 1992) và Quý Dậu (1933 – 1993), là những cá nhân có khả năng tự thể hiện tài năng của họ một cách rõ ràng. Họ thường có mục tiêu rõ ràng khi hành động và có tư tưởng sắc bén. Tuy nhiên, tính cách của họ thường đặc trưng bởi sự nghiêm khắc và cường nghị, thỉnh thoảng có thể quá khắc nghiệt với chính họ và những người xung quanh.

Nếu người có nạp âm Kiếm Phong Kim gặp những yếu tố thuận lợi, họ có thể dễ dàng thành công trong lĩnh vực chính trị và có tiềm năng để đạt được thành tựu lớn. Tuy nhiên, nếu gặp những yếu tố xấu xung quanh mệnh, họ có thể phải đối mặt với khó khăn và thách thức nghiêm trọng.

Nhâm Thân và Quý Dậu đều thuộc hành kim, cho nên những người sinh trong các năm này thường có sức chịu đựng lớn và luôn sẵn sàng đối mặt với khó khăn trong cuộc sống.

3. Bạch Lạp Kim

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu
Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Bạch Lạp Kim (kim châm đèn), là nạp âm của những người sinh vào Canh Thìn (1940 – 2000) và Tân Tỵ (1941 – 2001), thường được mô tả như viên ngọc chưa được mài dũa. Những người thuộc mệnh này thường sống một cuộc sống liêm khiết và thiếu tâm cơ.

Nếu bạn có mệnh Bạch Lạp Kim, có hai con đường để phát triển. Một là hướng vào việc học hành và cống hiến cho việc rèn giũa kiến thức chuyên môn. Hai là thử thách bản thân trong cuộc sống, như viên ngọc càng bị mài càng trở nên quý giá hơn. Nếu mệnh Bạch Lạp Kim được hỗ trợ bởi những yếu tố tốt trong lá số, không cần phải theo đuổi sự nghiệp chuyên nghiệp, thì cuộc sống của họ vẫn sẽ tiến triển bình thường.

Thường thì những người sinh vào Canh Thìn thể hiện sự thật thà và ngay thẳng, trong khi người sinh vào Tân Tỵ có xu hướng mưu lược và tính toán hơn. Canh Thìn thuộc hành Thổ và Thổ là hành sinh Kim, trong khi Tân Tỵ thuộc hành Hỏa, có thể làm tan chảy Kim.

4. Sa Trung Kim

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu
Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Sa Trung Kim (vàng trong cát), phù hợp với những người sinh vào các năm Giáp Ngọ (1954 – 2010) và Ất Mùi (1955 – 2015), thường được mô tả như vàng ẩn trong cát. Cả hai năm này đều thuộc hành Hỏa và có khả năng làm tan chảy mọi kim loại. Do tượng trưng cho Kim trong cát thường rất nhỏ bé, người thuộc Sa Trung Kim có thể thiếu sự chu toàn và quyết đoán trong công việc. Thường xuyên bị dao động, khó đạt được thành công lớn. Nếu bạn đang cần một đối tác mạnh mẽ trong công việc, có lẽ không nên ưu tiên người có mệnh Sa Trung Kim.

Để đạt được thành công, những người Sa Trung Kim cần kiên nhẫn và sự kiên trì trong việc theo đuổi mục tiêu của họ đến cùng. Họ không nên bỏ cuộc giữa chừng, tránh lãng phí công sức đã đầu tư. Trong hệ thống ngũ hành, người sinh vào năm Giáp Ngọ thường không có mệnh tốt bằng những người sinh vào năm Ất Mùi và không thể đối mặt với thách thức một cách linh hoạt như người Ất Mùi.

5. Kim Bạch Kim

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu
Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Kim Bạch Kim (kim mạ vàng, bạc),  những người sinh vào Nhâm Dần (1962 – 2022) và Quý Mão (1963 – 2023), để đạt được thành công, họ cần theo đuổi con đường của kiến thức và học hỏi thông qua việc đọc sách và nghiên cứu. Nếu họ chọn con đường khác, dù có sao chiếu tốt cũng khó để thành công.

Kim Bạch Kim, còn được gọi là Kim mạ vàng và bạc, thường xuất hiện ở những người sinh vào Nhâm Dần và Quý Mão. Cả hai năm này đều thuộc hành Mộc, vốn tương khắc với hành Kim. Do đó, những người thuộc mệnh này thường có tình hình yếu đuối và có thể khó khăn trong việc thực hiện những việc lớn.

6. Thoa Xuyến Kim

Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu
Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu

Thoa Xuyến Kim (vàng trang sức), thường được ví như đồ trang sức vàng bạc mà chúng ta thường đeo hàng ngày, là những người sinh vào Canh Tuất (1970 – 2030) và Tân Hợi (1971 – 2031). Thoa Xuyến Kim thường tượng trưng cho các loại trang sức như nơ trâm cài tóc hoặc vòng cổ vàng bạc, là biểu tượng của tính khí tinh tế và quý phái.

Những người có mệnh Thoa Xuyến Kim có thể đạt được sự may mắn nếu trong lá số của họ xuất hiện các yếu tố như Nhật Nguyệt Xương Khúc, Đào Hoa, Lương, Khoa chiếu. Những người này thường có tính cách trầm lặng và tiềm ẩn tài năng. Tuy nhiên, họ cũng có thể có xu hướng thích khoe khoang và ưa sự hư vinh.

Nếu người có mệnh Thoa Xuyến Kim là nam giới, họ có thể đạt thành công bằng cách hỗ trợ và tin tưởng vào người phụ nữ trong cuộc đời họ. Đồng thời, họ cũng có thể thành công trong lĩnh vực nghệ thuật trang sức, thời trang, hoặc làm việc liên quan đến phụ nữ và vẻ đẹp.

Kết luận:

Tổng hợp lại cho câu hỏi “Mệnh Kim Sinh Năm Bao Nhiêu” bao gồm các năm: 1932, 1992, 1955, 2015, 1984, 1924, 1933, 1993, 1962, 2022, 1985, 1925, 1940, 2000, 1963, 2023, 1941, 2001, 1970, 2030, 1954, 2014, 1971, 2031.o